ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trang sức" (1件)
trang sức
日本語
名宝飾品、装飾品
Tiêu thụ trang sức vàng là khoảng 430,5 tấn.
金の宝飾品の消費量は約430.5トンだった。
類語検索結果 "trang sức" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trang sức" (3件)
tình trạng sức khỏe tốt
健康状態が良い
Tiêu thụ trang sức vàng là khoảng 430,5 tấn.
金の宝飾品の消費量は約430.5トンだった。
Cô ấy cất giữ đồ trang sức trong tủ.
彼女は宝石を戸棚にしまっています。
